
|
|
 |
|
Tự khởi động lại. |
|
|
|
 |
|
Chức năng Sleep. |
|
|
|
 |
|
Có khả năng làm lạnh nhanh
không khí trong phòng. |
|
|
|
 |
|
Ống đồng có rãnh xoắn bên trong. |
|
|
|
 |
|
Khóa bàn phím trên Remote & trên bảng điều khiển. |
|
|
|
 |
|
Không gian luân chuyển không khí lớn. |
|
|
|
 |
|
Độ ẩm không khí ổn định. |
|
|
|
 |
|
Độ ồn thấp. |
|
|
|
 |
|
Cài đặt chế độ hẹn giờ Tắt / Mở. |
|
|
|
 |
|
Máy nén dạng quay.
Model: HFS28C-N5 |
|
|
|
 |
|
Đảo gió tự động 4 hướng.
Model: HFS28C-N5 & HFS48C-N5 |
|
|
|
 |
|
Máy nén dạng xoắn.
Model: HFS48C-N5 & HFS60C-D5. |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model |
HFS28C-N5 |
HFS45C-N5 |
HFS48C-N5 |
HFS60C-D5 |
|
Điện nguồn |
V-Hz-Ph |
220-50-1 |
220-50-1 |
380-50-3 |
380-50-3 |
|
Công suất Lạnh(Sưởi) |
Btu/h |
28,000 |
45,000 |
48,000 |
60,000 |
|
HP |
3.0 |
5.0 |
5.5 |
7.0 |
|
Điện năng tiêu thụ Lạnh(Sưởi) |
W |
2,780 |
4,600 |
4,800 |
5,400 |
|
Dòng định mức Lạnh(Sưởi) |
A |
12.6 |
20.7 |
8.2 |
10.2 |
|
Lưu lượng gió dàn lạnh |
m³/h |
1,050 |
1,700 |
1,800 |
2,000 |
|
Độ ồn |
Dàn lạnh |
dB) A |
<49 |
<52 |
<52 |
<52 |
|
Dàn nóng |
dB) A |
<59 |
<62 |
<62 |
<62 |
Kích thước
(RxCxS) |
Dàn lạnh |
mm |
480x1,745x310 |
560x1,910x360 |
560x1,910x360 |
560x1,910x360 |
|
Dàn nóng |
mm |
800x690x300 |
900x945x340 |
900x860x330 |
945x1,255x340 |
|
Trọng lượng
|
Dàn lạnh |
kg |
38.0 |
58.0 |
58.0 |
58.0 |
|
Dàn nóng |
kg |
55.0 |
78.0 |
85.0 |
120.0 |
Kích thước
ống
nối |
Ống lỏng |
mm |
Ø9.52 |
Ø9.52 |
Ø9.52 |
Ø9.52 |
|
Ống hơi |
mm |
Ø15.88 |
Ø19.05 |
Ø19.05 |
Ø19.05 |
|
Chiều dài ống tối đa |
m |
15.0 |
15.0 |
15.0 |
15.0 |
|
Chiều dài ống tối đa |
m |
5.5 |
8.0 |
8.0 |
8.0 |
|
Loại môi chất |
R22 |
R22 |
R22 |
R22 |
|
Thể tích thích hợp |
m³ |
105÷140 |
160÷220 |
180÷240 |
230÷300 |
Chú ý:
Công suất danh định dựa trên các
điều kiện sau: Nhiệt độ gió hồi 27°C, nhiệt độ bầu ướt 19°C, nhiệt độ ngoài trời
35°C, chiều dài ống gas 5 mét. |
|