|
|
 |
|
Sử dụng công nghệ biến tần, Tiết kiệm 40% điện năng tiêu
thụ. |
|
|
|
 |
|
Cài đặt chế độ hẹn giờ trong vòng 24 giờ. |
|
|
|
 |
|
Tự khởi động lại. |
|
|
|
 |
|
Tự động vệ sinh
làm sạch dàn lạnh chống nấm mốc. |
|
|
|
 |
|
Phin lọc than hạt tính khử mùi siêu kháng khuẩn. |
|
|
|
 |
|
Hoạt động 2 chiều,
Làm lạnh và sưởi. |
|
|
|
 |
|
Có khả năng làm lạnh nhanh
không khí trong phòng . |
|
|
|
 |
|
Đảo gió tự động. |
|
|
|
 |
|
Có thể khởi động ở điện áp thấp. |
|
|
|
 |
|
Chức năng Sleep.
|
|
|
|
 |
|
Thân thiện với môi trường
Không phá hủy tầng ozon. |
|
|
|
 |
|
Công suất làm lạnh và sưởi lớn. |
|
|
|
 |
|
Thiết bị tạo Ion âm khử mùi và làm sạch không
khí. |
|
|
|
 |
|
Nhiệt độ phòng ổn định. |
|
|
|
 |
|
Độ ồn thấp. |
|
|
|
 |
|
Máy nén dạng quay. |
|
|
|
 |
|
Lá phin được phủ lớp bảo vệ Hydrophilic màu xanh. |
|
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model |
HWS09I(H)-SF |
HWS12I(H)-SF |
|
Điện nguồn |
V-Hz-Ph |
220-50-1 |
220-50-1 |
|
Công suất Lạnh(Sưởi) |
Btu/h |
9,200(9,500) |
12,100(12,500) |
|
HP |
1.0(1.0) |
1.5(1.5) |
|
Điện năng tiêu thụ Lạnh(Sưởi) |
W |
820(776) |
1,053(1,011) |
|
Dòng định mức Lạnh(Sưởi) |
A |
3.5(3.0) |
5.1(4.5) |
|
Lưu lượng gió dàn lạnh |
m³/h |
420 |
580 |
|
Độ ồn |
Dàn lạnh |
dB) A |
<33 |
<35 |
|
Dàn nóng |
dB) A |
<52 |
<53 |
Kích thước
(RxCxS) |
Dàn lạnh |
mm |
802x265x207 |
875x285x207 |
|
Dàn nóng |
mm |
760x540x260 |
760x540x260 |
|
Trọng lượng
|
Dàn lạnh |
kg |
9.5 |
11.0 |
|
Dàn nóng |
kg |
36.0 |
36.0 |
Kích thước
ống nối |
Ống lỏng |
mm |
Ø6.35 |
Ø6.35 |
|
Ống hơi |
mm |
Ø9.52 |
Ø12.7 |
|
Chiều dài ống tối đa |
m |
15.0 |
15.0 |
|
Chiều cao ống tối đa |
m |
5.5 |
5.5 |
|
Loại môi chất |
R410A |
R410A |
|
Thể tích thích hợp |
m³ |
30÷40 |
45÷68 |
Chú ý:
Công suất danh định dựa trên các điều kiện sau:
Nhiệt độ gió hồi 27°C, nhiệt độ bầu ướt 19°C, nhiệt độ ngoài trời 35°C, chiều dài
ống gas 5 mét. |
|